refund Meaning in Vietnamese (refund nghĩa là gì)
Nghĩa của refund trong tiếng Việt là hoàn tiền, tiền hoàn lại. (Một khoản tiền được trả lại cho khách hàng, đặc biệt là vì họ đã trả lại hàng hóa hoặc dịch vụ.)
Definitions of Refund
- 1nountiền hoàn lại
A sum of money that is paid back to a customer, especially because they have returned goods or services.
Một khoản tiền được trả lại cho khách hàng, đặc biệt là vì họ đã trả lại hàng hóa hoặc dịch vụ.
- 2verbhoàn tiền
To give someone their money back, especially because they are not satisfied with goods or services they have paid for.
Trả lại tiền cho ai đó, đặc biệt là vì họ không hài lòng với hàng hóa hoặc dịch vụ mà họ đã trả tiền.
Example Sentences
“The customer requested a full refund for the damaged item.”
Khách hàng yêu cầu hoàn lại toàn bộ số tiền cho món hàng bị hỏng.
“We will refund your money if you are not completely satisfied.”
Chúng tôi sẽ hoàn tiền cho bạn nếu bạn không hoàn toàn hài lòng.
“Please keep your receipt to get a refund.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To receive money back for a purchase.
To ask for money back for a purchase.