noun
English to Vietnamese Dictionary

reich Meaning in Vietnamese (reich nghĩa là gì)

Đế chế Đức, Đế chế
Đế chế Đức in English:reich
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của reich trong tiếng Việt là Đế chế Đức, Đế chế. (Một từ tiếng Đức có nghĩa là 'vương quốc' hoặc 'đế chế', thường được dùng trong tiếng Anh để chỉ nhà nước Đức, đặc biệt là Đệ Tam Đế chế của Đức Quốc xã.)

Definitions of Reich

  1. 1
    noun(historical)
    Đế chế

    A German word meaning 'realm' or 'empire', often used in English to refer to the German state, especially the Third Reich of Nazi Germany.

    Một từ tiếng Đức có nghĩa là 'vương quốc' hoặc 'đế chế', thường được dùng trong tiếng Anh để chỉ nhà nước Đức, đặc biệt là Đệ Tam Đế chế của Đức Quốc xã.

Example Sentences

historical

“The Third Reich lasted for twelve years, from 1933 to 1945.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Phrases & Idiomatic Expressions

Third Reichcollocation

The Nazi regime in Germany from 1933 to 1945, led by Adolf Hitler.