reiki Meaning in Vietnamese (reiki nghĩa là gì)
Nghĩa của reiki trong tiếng Việt là Reiki. (Reiki là một kỹ thuật của Nhật Bản để giảm căng thẳng và thư giãn, đồng thời thúc đẩy chữa lành, được thực hiện bằng cách 'đặt tay' và dựa trên ý tưởng rằng một 'năng lượng lực sống' vô hình chảy qua chúng ta.)
Definitions of Reiki
- 1nounReiki
Reiki is a Japanese technique for stress reduction and relaxation that also promotes healing, administered by 'laying on hands' and based on the idea that an unseen 'life force energy' flows through us.
Reiki là một kỹ thuật của Nhật Bản để giảm căng thẳng và thư giãn, đồng thời thúc đẩy chữa lành, được thực hiện bằng cách 'đặt tay' và dựa trên ý tưởng rằng một 'năng lượng lực sống' vô hình chảy qua chúng ta.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
The practice of using Reiki energy for therapeutic purposes.
A person trained and certified to administer Reiki.