noun
English to Vietnamese Dictionary

reindeer Meaning in Vietnamese (reindeer nghĩa là gì)

tuần lộc
tuần lộc in English:reindeer
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của reindeer trong tiếng Việt là tuần lộc. (Một loài hươu lớn có sừng dài, có nguồn gốc từ các vùng Bắc Cực và cận Bắc Cực, thường được thuần hóa và dùng để kéo xe trượt tuyết hoặc lấy thịt và da.)

Definitions of Reindeer

  1. 1
    noun
    tuần lộc

    A large deer with long antlers, native to Arctic and subarctic regions, often domesticated and used for pulling sleds or for its meat and hide.

    Một loài hươu lớn có sừng dài, có nguồn gốc từ các vùng Bắc Cực và cận Bắc Cực, thường được thuần hóa và dùng để kéo xe trượt tuyết hoặc lấy thịt và da.

Example Sentences

casual

“Santa's sleigh is traditionally pulled by nine reindeer.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

caribou

Inflected Word Forms

possessivereindeer's