noun
English to Vietnamese Dictionary

renault Meaning in Vietnamese (renault nghĩa là gì)

Renault
Renault in English:renault
IPA:ʁə.no
Phonetic:Rơ-nô
Plural: none
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của renault trong tiếng Việt là Renault. (Renault là một nhà sản xuất ô tô đa quốc gia của Pháp được thành lập vào năm 1899.)

Usage Note: Tên riêng của một hãng xe hơi của Pháp.

Definitions of Renault

  1. 1
    noun
    Renault

    Renault is a French multinational automobile manufacturer established in 1899.

    Renault là một nhà sản xuất ô tô đa quốc gia của Pháp được thành lập vào năm 1899.

Example Sentences

casual

“My neighbor recently bought a new Renault car.”

Hàng xóm của tôi gần đây đã mua một chiếc xe Renault mới.

business

“Renault is known for its innovative designs and reliable engines.”