noun
English to Vietnamese Dictionary

rhino Meaning in Vietnamese (rhino nghĩa là gì)

tê giác
tê giác in English:rhino
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rhino trong tiếng Việt là tê giác. (Một loài động vật có vú lớn, nặng nề, ăn thực vật, có nguồn gốc từ châu Phi và châu Á, đặc trưng bởi lớp da dày, gấp nếp và một hoặc hai sừng trên mũi.)

Definitions of Rhino

  1. 1
    noun
    tê giác

    A large, heavily built, plant-eating mammal native to Africa and Asia, characterized by its thick folded skin and one or two horns on its nose.

    Một loài động vật có vú lớn, nặng nề, ăn thực vật, có nguồn gốc từ châu Phi và châu Á, đặc trưng bởi lớp da dày, gấp nếp và một hoặc hai sừng trên mũi.

Example Sentences

casual

“The rhino charged across the savanna, a powerful display of nature.”

Con tê giác lao qua thảo nguyên, một màn trình diễn sức mạnh của tự nhiên.

formal

“Conservationists are working hard to protect the endangered rhino species.”

Các nhà bảo tồn đang nỗ lực hết mình để bảo vệ loài tê giác đang bị đe dọa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounrhinoceros