other
English to Vietnamese Dictionary

rhode Meaning in Vietnamese (rhode nghĩa là gì)

Rhode
Rhode in English:rhode
Phonetic:Rô-đơ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rhode trong tiếng Việt là Rhode. (Rhode là một danh từ riêng của Anh, chủ yếu được sử dụng làm họ hoặc là một phần của tên địa lý, đáng chú ý nhất là chỉ Rhode Island, một tiểu bang ở Hoa Kỳ.)

Definitions of Rhode

  1. 1
    other
    Rhode

    Rhode is an English proper noun, primarily used as a surname or as part of a geographical name, most notably referring to Rhode Island, a state in the United States.

    Rhode là một danh từ riêng của Anh, chủ yếu được sử dụng làm họ hoặc là một phần của tên địa lý, đáng chú ý nhất là chỉ Rhode Island, một tiểu bang ở Hoa Kỳ.

Example Sentences

general

“Rhode Island is the smallest state in the U.S. by land area.”

Rhode Island là tiểu bang nhỏ nhất ở Hoa Kỳ về diện tích đất liền.

general

“The Rhode family has a long history in this region.”

Gia đình Rhode có một lịch sử lâu đời ở khu vực này.