noun
English to Vietnamese Dictionary

rhubarb Meaning in Vietnamese (rhubarb nghĩa là gì)

cây đại hoàng, cuộc cãi vã ồn ào
cây đại hoàng in English:rhubarb
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rhubarb trong tiếng Việt là cây đại hoàng, cuộc cãi vã ồn ào. (Đại hoàng là một chi thực vật thuộc chi Rheum, đặc biệt là Rheum rhabarbarum, được trồng lấy cuống lá ăn được, có vị chua.)

Definitions of Rhubarb

  1. 1
    noun
    cây đại hoàng

    Rhubarb is a plant of the genus Rheum, especially Rheum rhabarbarum, cultivated for its edible, tart leaf stalks.

    Đại hoàng là một chi thực vật thuộc chi Rheum, đặc biệt là Rheum rhabarbarum, được trồng lấy cuống lá ăn được, có vị chua.

  2. 2
    noun(colloquial)
    cuộc cãi vã ồn ào

    In colloquial usage, rhubarb refers to a noisy and confused argument or dispute, especially in a sporting context.

    Trong cách dùng thông tục, đại hoàng (rhubarb) chỉ một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng ồn ào và hỗn loạn, đặc biệt trong bối cảnh thể thao.

Example Sentences

casual

“She made a delicious crumble with fresh rhubarb from her garden.”

informal, sports

“The players got into a bit of a rhubarb with the umpire over the controversial call.”

Các cầu thủ đã có một chút cãi vã với trọng tài về quyết định gây tranh cãi.

Inflected Word Forms

adjectiverhubarby
adjectiverhubarb-like

Phrases & Idiomatic Expressions

rhubarb and custardcollocation

A traditional British dessert combining tart rhubarb with sweet custard.

a bit of a rhubarbexpression

A minor argument or dispute, often noisy.