adjective
English to Vietnamese Dictionary

rica Meaning in Vietnamese (rica nghĩa là gì)

rica, giàu có, ngon
rica in English:rica
Phonetic:ri-ca
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rica trong tiếng Việt là rica, giàu có, ngon. (Trong tiếng Tây Ban Nha, 'rica' là dạng giống cái của tính từ 'rico', có nghĩa là 'giàu có', 'thịnh vượng' hoặc 'ngon miệng'.)

Definitions of Rica

  1. 1
    adjective(colloquial)
    giàu có, ngon

    In Spanish, 'rica' is the feminine form of the adjective 'rico', meaning 'rich', 'wealthy', or 'tasty'.

    Trong tiếng Tây Ban Nha, 'rica' là dạng giống cái của tính từ 'rico', có nghĩa là 'giàu có', 'thịnh vượng' hoặc 'ngon miệng'.

Example Sentences

geographic

“Costa Rica is known for its 'rica' biodiversity.”

Costa Rica nổi tiếng với sự đa dạng sinh học 'rica' của mình.

culinary

“The chef prepared a 'rica' sauce for the pasta.”

Đầu bếp đã chuẩn bị một loại sốt 'rica' cho món mì ống.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

poorunappetizing

Phrases & Idiomatic Expressions

Costa Ricacollocation

A country in Central America, literally meaning 'Rich Coast'.