noun
English to Vietnamese Dictionary

ro Meaning in Vietnamese (ro nghĩa là gì)

RO
RO in English:ro
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ro trong tiếng Việt là RO. (RO là viết tắt của Thẩm thấu ngược (Reverse Osmosis), một công nghệ dùng để loại bỏ các chất rắn hòa tan và tạp chất khỏi nước, thường có trong máy lọc nước.)

Definitions of Ro

  1. 1
    noun(colloquial)
    RO

    RO is an abbreviation for Reverse Osmosis, a technology used to remove dissolved solids and impurities from water, commonly found in water purifiers.

    RO là viết tắt của Thẩm thấu ngược (Reverse Osmosis), một công nghệ dùng để loại bỏ các chất rắn hòa tan và tạp chất khỏi nước, thường có trong máy lọc nước.

Example Sentences

casual

“We need to get the RO filter changed next month.”

Chúng ta cần thay bộ lọc RO vào tháng tới.

casual

“Is your water purifier an RO system?”