noun
English to Vietnamese Dictionary
ro Meaning in Vietnamese (ro nghĩa là gì)
RO
RO in English:ro
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ro trong tiếng Việt là RO. (RO là viết tắt của Thẩm thấu ngược (Reverse Osmosis), một công nghệ dùng để loại bỏ các chất rắn hòa tan và tạp chất khỏi nước, thường có trong máy lọc nước.)
Definitions of Ro
- 1noun(colloquial)RO
RO is an abbreviation for Reverse Osmosis, a technology used to remove dissolved solids and impurities from water, commonly found in water purifiers.
RO là viết tắt của Thẩm thấu ngược (Reverse Osmosis), một công nghệ dùng để loại bỏ các chất rắn hòa tan và tạp chất khỏi nước, thường có trong máy lọc nước.