noun
English to Vietnamese Dictionary

rockport Meaning in Vietnamese (rockport nghĩa là gì)

Rockport
Rockport in English:rockport
Phonetic:Rốc-pót
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rockport trong tiếng Việt là Rockport. (Rockport là một nhà sản xuất giày và bốt của Mỹ, nổi tiếng với việc kết hợp công nghệ thể thao với phong cách trang trọng và thường ngày để tạo ra giày dép thoải mái và bền bỉ.)

Definitions of Rockport

  1. 1
    noun
    Rockport

    Rockport is an American manufacturer of shoes and boots, known for combining athletic technology with dress and casual styles to create comfortable and durable footwear.

    Rockport là một nhà sản xuất giày và bốt của Mỹ, nổi tiếng với việc kết hợp công nghệ thể thao với phong cách trang trọng và thường ngày để tạo ra giày dép thoải mái và bền bỉ.

Example Sentences

casual

“She bought a comfortable pair of Rockport shoes for her long walk.”

Cô ấy đã mua một đôi giày Rockport thoải mái cho chuyến đi bộ dài của mình.