noun
English to Vietnamese Dictionary
rolex Meaning in Vietnamese (rolex nghĩa là gì)
Rolex
Rolex in English:rolex
IPA:ˈroʊlɛks
Phonetic:Rô-léc
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của rolex trong tiếng Việt là Rolex. (Rolex là một thương hiệu đồng hồ xa xỉ nổi tiếng của Thụy Sĩ, nổi tiếng với những chiếc đồng hồ có chất lượng cao, chính xác và là biểu tượng của địa vị.)
Definitions of Rolex
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
luxury watchhigh-end timepiece
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
cheap watchbudget timepiece
Inflected Word Forms
pluralRolexes
adjectiveRolex-wearing