noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

rook Meaning in Vietnamese (rook nghĩa là gì)

nounquạ, xe
verblừa đảo
quạ in English:rook
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rook trong tiếng Việt là quạ, xe, lừa đảo. (Một quân cờ trong cờ vua, có hình dạng giống tòa lâu đài, di chuyển theo chiều ngang hoặc dọc qua bất kỳ số ô trống nào.)

Definitions of Rook

  1. 1
    noun
    xe

    A chess piece, shaped like a castle, that moves horizontally or vertically across any number of unoccupied squares.

    Một quân cờ trong cờ vua, có hình dạng giống tòa lâu đài, di chuyển theo chiều ngang hoặc dọc qua bất kỳ số ô trống nào.

  2. 2
    noun
    quạ

    A large, black, European bird of the crow family, known for its social behavior and nesting in colonies.

    Một loài chim lớn màu đen thuộc họ quạ ở châu Âu, nổi tiếng với hành vi xã hội và làm tổ thành đàn.

  3. 3
    verb
    lừa đảo

    To cheat or swindle someone, especially out of money, through dishonest means.

    Lừa đảo hoặc chiếm đoạt tiền của ai đó, đặc biệt là bằng các phương tiện không trung thực.

Example Sentences

casual

“The rook is a powerful piece on an open board.”

Xe là một quân cờ mạnh trên bàn cờ mở.

casual

“We saw a large flock of rooks foraging in the field.”

Chúng tôi nhìn thấy một đàn quạ lớn đang kiếm ăn trên cánh đồng.

casual

“He felt he had been rooked by the car salesman.”

Anh ấy cảm thấy mình đã bị gã bán xe lừa đảo.

Inflected Word Forms

past tenserooked
present participlerooking