noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
rook Meaning in Vietnamese (rook nghĩa là gì)
nounquạ, xe
verblừa đảo
quạ in English:rook
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của rook trong tiếng Việt là quạ, xe, lừa đảo. (Một quân cờ trong cờ vua, có hình dạng giống tòa lâu đài, di chuyển theo chiều ngang hoặc dọc qua bất kỳ số ô trống nào.)
Definitions of Rook
- 1
- 2
- 3verblừa đảo
To cheat or swindle someone, especially out of money, through dishonest means.
Lừa đảo hoặc chiếm đoạt tiền của ai đó, đặc biệt là bằng các phương tiện không trung thực.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tenserooked
present participlerooking