noun
English to Vietnamese Dictionary

roti Meaning in Vietnamese (roti nghĩa là gì)

roti
roti in English:roti
Phonetic:rô-ti
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của roti trong tiếng Việt là roti. (Roti là một loại bánh mì dẹt không men, có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ, được làm từ bột mì nguyên cám và nước, và theo truyền thống được nướng trên chảo tawa.)

Concept Illustration
Roti visual illustration - Meaning in Vietnamese (roti)
Visual representation of "roti"

Definitions of Roti

  1. 1
    noun
    roti

    Roti is a type of unleavened flatbread, originating from the Indian subcontinent, made from wholemeal flour and water, and traditionally cooked on a tawa.

    Roti là một loại bánh mì dẹt không men, có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ, được làm từ bột mì nguyên cám và nước, và theo truyền thống được nướng trên chảo tawa.

Example Sentences

casual

“We had fresh roti with our dinner last night.”

general

“Making perfect round rotis requires practice.”

Để làm ra những chiếc roti tròn hoàn hảo cần phải luyện tập.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

flatbreadchapati