noun
English to Vietnamese Dictionary

rulemaking Meaning in Vietnamese (rulemaking nghĩa là gì)

xây dựng quy tắc, việc xây dựng, ban hành và sửa đổi các quy tắc
xây dựng quy tắc in English:rulemaking
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rulemaking trong tiếng Việt là xây dựng quy tắc, việc xây dựng, ban hành và sửa đổi các quy tắc. (Quy trình xây dựng, ban hành và sửa đổi các quy tắc, đặc biệt là bởi một cơ quan chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền khác.)

Definitions of Rulemaking

  1. 1
    noun(formal)
    việc xây dựng, ban hành và sửa đổi các quy tắc

    Rulemaking is the process of formulating, enacting, and amending rules, especially by a government agency or other authoritative body.

    Quy trình xây dựng, ban hành và sửa đổi các quy tắc, đặc biệt là bởi một cơ quan chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền khác.

Example Sentences

formal

“The agency is responsible for environmental rulemaking.”

formal

“Public participation is crucial in effective rulemaking.”

Sự tham gia của công chúng là rất quan trọng trong việc xây dựng quy tắc hiệu quả.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

deregulationrepeal

Inflected Word Forms

infinitivemake
nounrule
agent nounrule-maker
adjectiverule-based

Phrases & Idiomatic Expressions

rulemaking processcollocation

The established sequence of actions or steps involved in creating and implementing new rules or regulations.