noun
English to Vietnamese Dictionary
russia Meaning in Vietnamese (russia nghĩa là gì)
Nga
Nga in English:russia
Phonetic:N-ga
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của russia trong tiếng Việt là Nga. (Nga là quốc gia lớn nhất thế giới về diện tích, trải dài khắp Đông Âu và Bắc Á.)
Definitions of Russia
- 1