Topic: ColorsWord 40 of 52
noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

salmon Meaning in Vietnamese (salmon nghĩa là gì)

nouncá hồi, thịt cá hồi
adjectivehồng cam
cá hồi in English:salmon
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của salmon trong tiếng Việt là cá hồi, thịt cá hồi, hồng cam. (Một loài cá lớn, ăn được, sống ở cả nước mặn và nước ngọt, thuộc họ Cá hồi, được đánh giá cao vì thịt của nó và nổi tiếng với việc di cư từ biển về nước ngọt để sinh sản.)

Concept Illustration
Salmon visual illustration - Meaning in Vietnamese (cá hồi)
Visual representation of "salmon"

Definitions of Salmon

  1. 1
    noun
    cá hồi

    A large, edible anadromous fish of the family Salmonidae, highly prized for its flesh and known for migrating from the sea to freshwater to spawn.

    Một loài cá lớn, ăn được, sống ở cả nước mặn và nước ngọt, thuộc họ Cá hồi, được đánh giá cao vì thịt của nó và nổi tiếng với việc di cư từ biển về nước ngọt để sinh sản.

  2. 2
    noun
    thịt cá hồi

    The reddish-orange flesh of the salmon fish, commonly consumed as a food item.

    Phần thịt màu đỏ cam của cá hồi, thường được tiêu thụ như một món ăn.

  3. 3
    adjective
    hồng cam

    Describing a pale yellowish-pink or reddish-orange color, similar to the flesh of a salmon.

    Mô tả một màu hồng nhạt pha vàng hoặc đỏ cam, tương tự như màu thịt của cá hồi.

Example Sentences

casual

“Salmon are known for their long migrations to spawn.”

casual

“She ordered grilled salmon with vegetables for dinner.”

casual

“The dress was a beautiful shade of salmon pink.”

Chiếc váy có một màu hồng cam tuyệt đẹp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectivesalmon-colored