salon Meaning in Vietnamese (salon nghĩa là gì)
Nghĩa của salon trong tiếng Việt là salon, tiệm làm tóc, phòng khách sang trọng. (Một salon là một cơ sở thương mại nơi khách hàng có thể nhận các dịch vụ khác nhau, chẳng hạn như cắt tóc, tạo kiểu, làm móng tay, làm móng chân và các liệu pháp làm đẹp khác.)
Definitions of Salon
- 1nountiệm làm tóc
A salon is a commercial establishment where customers can receive various services, such as haircuts, styling, manicures, pedicures, and other beauty treatments.
Một salon là một cơ sở thương mại nơi khách hàng có thể nhận các dịch vụ khác nhau, chẳng hạn như cắt tóc, tạo kiểu, làm móng tay, làm móng chân và các liệu pháp làm đẹp khác.
- 2noun(formal)phòng khách sang trọng
Historically, a salon referred to a formal reception room in a large house or a regular gathering of distinguished guests, often artists or intellectuals, hosted by a prominent person.
Trong lịch sử, salon đề cập đến một phòng khách trang trọng trong một ngôi nhà lớn hoặc một buổi họp mặt thường xuyên của những vị khách danh tiếng, thường là các nghệ sĩ hoặc trí thức, do một người nổi tiếng chủ trì.
Example Sentences
“She booked an appointment at the new hair salon for a haircut and color.”
Cô ấy đã đặt lịch hẹn tại tiệm làm tóc mới để cắt và nhuộm tóc.
“The beauty salon offers a wide range of services, from facials to massages.”
Tiệm làm đẹp cung cấp nhiều loại dịch vụ, từ chăm sóc da mặt đến massage.
“In 18th-century Paris, literary salons were important centers for intellectual discussion.”
Ở Paris thế kỷ 18, các salon văn học là trung tâm quan trọng cho các cuộc thảo luận trí tuệ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A business providing cosmetic treatments, especially for hair, skin, and nails.
A business where people go to have their hair cut, styled, or colored.