noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
shampoo Meaning in Vietnamese (shampoo nghĩa là gì)
noundầu gội
verbgội đầu
dầu gội in English:shampoo
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của shampoo trong tiếng Việt là dầu gội, gội đầu. (Một chế phẩm dạng lỏng, thường chứa chất tẩy rửa, dùng để gội đầu và da đầu.)
Definitions of Shampoo
- 1noundầu gội
A liquid preparation, typically containing detergent, used for washing the hair and scalp.
Một chế phẩm dạng lỏng, thường chứa chất tẩy rửa, dùng để gội đầu và da đầu.
- 2
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
hair cleanserhair wash
Inflected Word Forms
past tenseshampooed
gerundshampooing