noun
English to Vietnamese Dictionary
shane Meaning in Vietnamese (shane nghĩa là gì)
Shane
Shane in English:shane
Phonetic:Sên
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của shane trong tiếng Việt là Shane. (Shane là một tên riêng dành cho nam giới, là một dạng tiếng Anh hóa của tên tiếng Ireland Seán, có nghĩa là 'Chúa nhân từ'.)
Definitions of Shane
- 1
Example Sentences
“Shane is known for his calm demeanor and quick wit.”
Shane nổi tiếng với thái độ điềm tĩnh và sự dí dỏm nhanh nhạy của mình.
“They named their son Shane after his grandfather.”
Họ đặt tên con trai mình là Shane theo tên ông nội.