verb
English to Vietnamese Dictionary

shanghai Meaning in Vietnamese (shanghai nghĩa là gì)

lừa đảo, lừa gạt, bắt cóc thủy thủ
lừa đảo in English:shanghai
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của shanghai trong tiếng Việt là lừa đảo, lừa gạt, bắt cóc thủy thủ. (Lừa hoặc ép buộc ai đó làm điều gì đó hoặc đi đâu đó, thường là trái với ý muốn của họ.)

Definitions of Shanghai

  1. 1
    verb
    lừa gạt

    To trick or force someone into doing something or going somewhere, often against their will.

    Lừa hoặc ép buộc ai đó làm điều gì đó hoặc đi đâu đó, thường là trái với ý muốn của họ.

  2. 2
    verb
    bắt cóc thủy thủ

    Historically, to drug or trick a man and force him to serve as a sailor on a ship.

    Trong lịch sử, làm choáng hoặc lừa một người đàn ông và ép anh ta phục vụ như một thủy thủ trên tàu.

Example Sentences

casual

“The gang tried to shanghai new recruits into their criminal activities.”

Băng đảng đã cố gắng lừa gạt những tân binh vào các hoạt động tội phạm của chúng.

casual

“He felt shanghaied into attending the boring conference.”

Anh ấy cảm thấy bị ép buộc phải tham dự hội nghị nhàm chán.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseshanghaied
present participleshanghaiing