verb
English to Vietnamese Dictionary

abduct Meaning in Vietnamese (abduct nghĩa là gì)

bắt cóc
bắt cóc in English:abduct
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của abduct trong tiếng Việt là bắt cóc. (Chiếm đoạt ai đó một cách bất hợp pháp bằng vũ lực hoặc lừa dối, thường vì mục đích đòi tiền chuộc hoặc các mục đích phi pháp khác.)

Definitions of Abduct

  1. 1
    verb
    bắt cóc

    To take someone away illegally by force or deception, often for ransom or other illicit purposes.

    Chiếm đoạt ai đó một cách bất hợp pháp bằng vũ lực hoặc lừa dối, thường vì mục đích đòi tiền chuộc hoặc các mục đích phi pháp khác.

Example Sentences

casual

“The criminals planned to abduct the wealthy businessman's son.”

Những kẻ tội phạm đã lên kế hoạch bắt cóc con trai của doanh nhân giàu có.

casual

“She was abducted from her home in broad daylight.”

Cô ấy đã bị bắt cóc ngay giữa ban ngày từ chính ngôi nhà của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

third person singularabducts
past tenseabducted
present participleabducting
nounabduction
agent nounabductor