noun
English to Vietnamese Dictionary

starfruit Meaning in Vietnamese (starfruit nghĩa là gì)

khế
khế in English:starfruit
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của starfruit trong tiếng Việt là khế. (Khế là một loại trái cây nhiệt đới có hình ngôi sao năm cánh đặc trưng khi cắt ngang, nổi tiếng với vị chua ngọt.)

Concept Illustration
Starfruit visual illustration - Meaning in Vietnamese (khế)
Visual representation of "starfruit"

Definitions of Starfruit

  1. 1
    noun
    khế

    Starfruit is a tropical fruit with a distinctive five-pointed star shape when sliced crosswise, known for its sweet and sour taste.

    Khế là một loại trái cây nhiệt đới có hình ngôi sao năm cánh đặc trưng khi cắt ngang, nổi tiếng với vị chua ngọt.

Example Sentences

casual

“She added sliced starfruit to her fruit salad for a unique tropical flavor.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

carambola