noun
English to Vietnamese Dictionary
starfish Meaning in Vietnamese (starfish nghĩa là gì)
sao biển
sao biển in English:starfish
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của starfish trong tiếng Việt là sao biển. (Một động vật da gai sống ở biển, có thân dẹt hình ngôi sao và năm hoặc nhiều hơn các cánh tỏa ra, thường sống dưới đáy biển.)
Concept Illustration

Visual representation of "starfish"
Definitions of Starfish
- 1
Example Sentences
casual
“We saw a beautiful starfish clinging to the rock during our snorkeling trip.”
Chúng tôi đã nhìn thấy một con sao biển xinh đẹp bám vào tảng đá trong chuyến đi lặn biển của mình.
casual
“The children were fascinated by the vibrant colors of the starfish in the aquarium.”
Những đứa trẻ đã bị cuốn hút bởi màu sắc rực rỡ của sao biển trong bể cá.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
sea star