noun
English to Vietnamese Dictionary

tablecloth Meaning in Vietnamese (tablecloth nghĩa là gì)

khăn trải bàn
khăn trải bàn in English:tablecloth
Phonetic:khăn trảy bàn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tablecloth trong tiếng Việt là khăn trải bàn. (Một tấm vải dùng để phủ lên bàn, đặc biệt là trong bữa ăn, để bảo vệ hoặc để trang trí.)

Definitions of Tablecloth

  1. 1
    noun
    khăn trải bàn

    A cloth used to cover a table, especially during meals, to protect it or for decoration.

    Một tấm vải dùng để phủ lên bàn, đặc biệt là trong bữa ăn, để bảo vệ hoặc để trang trí.

Example Sentences

casual

“She carefully spread the clean tablecloth over the dining table.”

Cô ấy cẩn thận trải chiếc khăn trải bàn sạch sẽ lên bàn ăn.

business

“The restaurant uses white tablecloths for a formal look.”

Nhà hàng sử dụng khăn trải bàn màu trắng để tạo vẻ trang trọng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

table covertable linen