noun
English to Vietnamese Dictionary

tahiti Meaning in Vietnamese (tahiti nghĩa là gì)

Tahiti
Tahiti in English:tahiti
Phonetic:Ta-hi-ti
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tahiti trong tiếng Việt là Tahiti. (Tahiti là hòn đảo lớn nhất ở Polynesia thuộc Pháp, một lãnh thổ hải ngoại của Pháp ở Nam Thái Bình Dương, nổi tiếng với cảnh quan núi lửa và những bãi biển cát đen.)

Definitions of Tahiti

  1. 1
    noun
    Tahiti

    Tahiti is the largest island in French Polynesia, an overseas collectivity of France in the South Pacific Ocean, known for its volcanic landscapes and black sand beaches.

    Tahiti là hòn đảo lớn nhất ở Polynesia thuộc Pháp, một lãnh thổ hải ngoại của Pháp ở Nam Thái Bình Dương, nổi tiếng với cảnh quan núi lửa và những bãi biển cát đen.

Example Sentences

general

“Many artists have been inspired by the natural beauty of Tahiti.”

Nhiều nghệ sĩ đã lấy cảm hứng từ vẻ đẹp tự nhiên của Tahiti.

travel

“Tahiti is a popular destination for honeymoons and luxury travel.”

Tahiti là một điểm đến phổ biến cho các kỳ nghỉ trăng mật và du lịch sang trọng.