noun
English to Vietnamese Dictionary

tailing Meaning in Vietnamese (tailing nghĩa là gì)

đuôi, sự theo dõi, quặng đuôi
đuôi in English:tailing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tailing trong tiếng Việt là đuôi, sự theo dõi, quặng đuôi. (Hành động bí mật theo dõi và quan sát ai đó, thường là cho mục đích giám sát.)

Definitions of Tailing

  1. 1
    noun
    sự theo dõi

    The act of secretly following and observing someone, typically for surveillance purposes.

    Hành động bí mật theo dõi và quan sát ai đó, thường là cho mục đích giám sát.

  2. 2
    noun(formal)
    quặng đuôi

    The waste material remaining after the valuable components have been extracted from ore, often stored in large piles or ponds.

    Vật liệu thải còn lại sau khi các thành phần có giá trị đã được chiết xuất từ quặng, thường được lưu trữ thành đống lớn hoặc ao hồ.

Example Sentences

casual

“The detective spent weeks tailing the suspect.”

Thám tử đã dành nhiều tuần để theo dõi nghi phạm.

casual

“The police were successful in tailing the getaway car.”

Cảnh sát đã thành công trong việc theo dõi chiếc xe tẩu thoát.

business

“The company faces challenges in managing its mining tailings.”

Công ty đối mặt với những thách thức trong việc quản lý quặng đuôi khai thác của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

leadingprecedingguiding

Inflected Word Forms

infinitivetail
third person singulartails
past tensetailed
pluraltailings