noun
English to Vietnamese Dictionary
taiwan Meaning in Vietnamese (taiwan nghĩa là gì)
Đài Loan
Đài Loan in English:taiwan
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của taiwan trong tiếng Việt là Đài Loan. (Đài Loan là một quốc đảo nằm ở Đông Á, chính thức được biết đến với tên Trung Hoa Dân Quốc.)
Definitions of Taiwan
- 1nounĐài Loan
Taiwan is an island nation located in East Asia, officially known as the Republic of China.
Đài Loan là một quốc đảo nằm ở Đông Á, chính thức được biết đến với tên Trung Hoa Dân Quốc.
Example Sentences
casual
“Taiwan is known for its vibrant night markets and advanced technology industry.”
Đài Loan nổi tiếng với các khu chợ đêm sôi động và ngành công nghiệp công nghệ tiên tiến.
business
“Many international companies have manufacturing facilities in Taiwan.”