noun
English to Vietnamese Dictionary

tajikistan Meaning in Vietnamese (tajikistan nghĩa là gì)

Tajikistan
Tajikistan in English:tajikistan
Phonetic:Ta-gi-ki-xtan
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tajikistan trong tiếng Việt là Tajikistan. (Tajikistan là một quốc gia không giáp biển ở Trung Á, nổi tiếng với những dãy núi hiểm trở, bao gồm cả dãy Pamir.)

Definitions of Tajikistan

  1. 1
    noun
    Tajikistan

    Tajikistan is a landlocked country in Central Asia, famous for its rugged mountains, including the Pamir Mountains.

    Tajikistan là một quốc gia không giáp biển ở Trung Á, nổi tiếng với những dãy núi hiểm trở, bao gồm cả dãy Pamir.

Example Sentences

general

“Tajikistan is a mountainous country in Central Asia.”

Tajikistan là một quốc gia có núi non ở Trung Á.