noun
English to Vietnamese Dictionary

talcum Meaning in Vietnamese (talcum nghĩa là gì)

phấn rôm
phấn rôm in English:talcum
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của talcum trong tiếng Việt là phấn rôm. (Talcum là một khoáng chất mềm, magie silicat ngậm nước, thường được sử dụng ở dạng bột cho mục đích mỹ phẩm hoặc công nghiệp.)

Definitions of Talcum

  1. 1
    noun
    phấn rôm

    Talcum is a soft mineral, hydrated magnesium silicate, often used in powdered form for cosmetic or industrial purposes.

    Talcum là một khoáng chất mềm, magie silicat ngậm nước, thường được sử dụng ở dạng bột cho mục đích mỹ phẩm hoặc công nghiệp.

Example Sentences

casual

“She applied talcum powder to her baby after bath.”

Cô ấy thoa phấn rôm cho em bé sau khi tắm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

talc

Inflected Word Forms

nountalc
nountalcum powder

Phrases & Idiomatic Expressions

talcum powdercollocation

A cosmetic powder made from talc, used to absorb moisture and reduce friction on the skin.