noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

talkback Meaning in Vietnamese (talkback nghĩa là gì)

nounhệ thống liên lạc hai chiều
adjectivecó hệ thống liên lạc hai chiều
hệ thống liên lạc hai chiều in English:talkback
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của talkback trong tiếng Việt là hệ thống liên lạc hai chiều, có hệ thống liên lạc hai chiều. (Một hệ thống hoặc phương tiện cho phép giao tiếp hai chiều, thường được sử dụng trong phát sóng hoặc sự kiện trực tiếp để các thành viên trong đoàn hoặc khán giả có thể phản hồi lại một điểm điều khiển chính.)

Definitions of Talkback

  1. 1
    noun
    hệ thống liên lạc hai chiều

    A system or facility that allows for two-way communication, typically used in broadcasting or live events for crew or audience members to respond to a main control point.

    Một hệ thống hoặc phương tiện cho phép giao tiếp hai chiều, thường được sử dụng trong phát sóng hoặc sự kiện trực tiếp để các thành viên trong đoàn hoặc khán giả có thể phản hồi lại một điểm điều khiển chính.

  2. 2
    adjective
    có hệ thống liên lạc hai chiều

    Pertaining to or equipped with a talkback system, enabling a return channel for communication.

    Liên quan đến hoặc được trang bị một hệ thống liên lạc hai chiều, cho phép kênh phản hồi để giao tiếp.

Example Sentences

“The stage manager used the talkback to give cues to the lighting technician.”

“Many modern public address systems include a talkback feature for audience interaction.”

“The talkback microphone was placed near the host for immediate feedback.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

intercomfeedback systemresponse channel

Phrases & Idiomatic Expressions

talkback systemcollocation

A complete setup for two-way communication, especially in media production.

talkback miccollocation

A microphone specifically used for the talkback communication channel.

talkback buttoncollocation

A button that activates the talkback communication channel.