noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

tattoo Meaning in Vietnamese (tattoo nghĩa là gì)

nounhình xăm
verbxăm
hình xăm in English:tattoo
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tattoo trong tiếng Việt là hình xăm, xăm. (Một dấu hoặc họa tiết vĩnh viễn được tạo ra trên da bằng cách đưa sắc tố vào các vết châm, thường dùng để trang trí hoặc mang ý nghĩa biểu tượng.)

Definitions of Tattoo

  1. 1
    noun
    hình xăm

    A permanent mark or design made on the skin by inserting pigment into punctures, often for decorative or symbolic purposes.

    Một dấu hoặc họa tiết vĩnh viễn được tạo ra trên da bằng cách đưa sắc tố vào các vết châm, thường dùng để trang trí hoặc mang ý nghĩa biểu tượng.

  2. 2
    verb
    xăm

    To mark the skin with a permanent design by pricking it with a needle and inserting pigment.

    Đánh dấu lên da bằng một họa tiết vĩnh viễn bằng cách châm kim và đưa sắc tố vào.

Example Sentences

“She got a small bird tattoo on her wrist.”

Cô ấy đã có một hình xăm con chim nhỏ trên cổ tay.

“Many cultures tattoo their bodies for various rituals.”

Nhiều nền văn hóa xăm mình cho các nghi lễ khác nhau.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

body artskin art

Inflected Word Forms

past tensetattooed
present participletattooing
agent nountattooist