adjective
English to Vietnamese Dictionary

tawnee Meaning in Vietnamese (tawnee nghĩa là gì)

nâu vàng
nâu vàng in English:tawnee
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tawnee trong tiếng Việt là nâu vàng. (Mô tả thứ gì đó có màu nâu cam nhạt hoặc nâu vàng, thường dùng để chỉ bộ lông hoặc tóc của động vật.)

Definitions of Tawnee

  1. 1
    adjective
    nâu vàng

    Describing something that is of a light brownish-orange or yellowish-brown color, often referring to animal fur or hair.

    Mô tả thứ gì đó có màu nâu cam nhạt hoặc nâu vàng, thường dùng để chỉ bộ lông hoặc tóc của động vật.

Example Sentences

casual

“The lion's tawny mane blended perfectly with the dry grass.”

casual

“She had tawny eyes that sparkled in the sunlight.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

brownish-orangeyellowish-brownfawnbuff

Inflected Word Forms

nountawniness