noun
English to Vietnamese Dictionary

teddy Meaning in Vietnamese (teddy nghĩa là gì)

gấu bông, áo liền quần lót
gấu bông in English:teddy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của teddy trong tiếng Việt là gấu bông, áo liền quần lót. (Một con gấu đồ chơi mềm, thường được tặng cho trẻ nhỏ như một món đồ chơi an ủi.)

Definitions of Teddy

  1. 1
    noun
    gấu bông

    A soft toy bear, typically given to young children as a comforting plaything.

    Một con gấu đồ chơi mềm, thường được tặng cho trẻ nhỏ như một món đồ chơi an ủi.

  2. 2
    noun
    áo liền quần lót

    A one-piece undergarment for women, combining a camisole and panties, often made of lace or silk.

    Một loại đồ lót một mảnh dành cho phụ nữ, kết hợp áo hai dây và quần lót, thường làm bằng ren hoặc lụa.

Example Sentences

casual

“She received a large teddy for her birthday, which she immediately hugged.”

casual

“The child never goes to sleep without her favorite teddy.”

Đứa trẻ không bao giờ đi ngủ mà không có con gấu bông yêu thích của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

stuffed animalplush toy

Inflected Word Forms

nounteddy bear

Phrases & Idiomatic Expressions

teddy bearcollocation

A soft toy in the shape of a bear, often used as a child's plaything.