noun
English to Vietnamese Dictionary
tehran Meaning in Vietnamese (tehran nghĩa là gì)
Tehran
Tehran in English:tehran
Phonetic:Tê-hê-ran
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tehran trong tiếng Việt là Tehran. (Tehran là thủ đô của Iran, nằm ở phía bắc đất nước.)
Definitions of Tehran
- 1
Example Sentences
general
“Tehran is known for its vibrant bazaars and historical sites.”
Tehran nổi tiếng với các khu chợ sôi động và các di tích lịch sử.
general
“Many international flights arrive at Imam Khomeini International Airport in Tehran.”
Nhiều chuyến bay quốc tế đến Sân bay Quốc tế Imam Khomeini ở Tehran.