noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
telnet Meaning in Vietnamese (telnet nghĩa là gì)
nounTelnet
verbtruy cập Telnet
Telnet in English:telnet
Phonetic:Tel-net
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của telnet trong tiếng Việt là Telnet, truy cập Telnet. (Telnet là một giao thức mạng được sử dụng để cung cấp một phương tiện giao tiếp tương tác theo định hướng văn bản hai chiều bằng kết nối đầu cuối ảo.)
Definitions of Telnet
- 1nounTelnet
Telnet is a network protocol used to provide a bidirectional interactive text-oriented communication facility using a virtual terminal connection.
Telnet là một giao thức mạng được sử dụng để cung cấp một phương tiện giao tiếp tương tác theo định hướng văn bản hai chiều bằng kết nối đầu cuối ảo.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensetelnetted
past participletelnetted
gerundtelnetting