temp Meaning in Vietnamese (temp nghĩa là gì)
Nghĩa của temp trong tiếng Việt là nhân viên tạm thời, làm việc tạm thời. (Một nhân viên tạm thời là người, thường là nhân viên văn phòng, được tuyển dụng trong một thời gian giới hạn, thường để thay thế cho nhân viên vắng mặt hoặc để xử lý khối lượng công việc tăng thêm.)
Definitions of Temp
- 1noun(informal)nhân viên tạm thời
A temp is a person, often an office worker, who is employed for a limited period, usually to cover for an absent employee or to handle extra workload.
Một nhân viên tạm thời là người, thường là nhân viên văn phòng, được tuyển dụng trong một thời gian giới hạn, thường để thay thế cho nhân viên vắng mặt hoặc để xử lý khối lượng công việc tăng thêm.
- 2
Example Sentences
“She's working as a temp at the law firm for the summer.”
Cô ấy đang làm nhân viên tạm thời tại công ty luật trong mùa hè.
“He decided to temp for a few months after college to gain experience.”
Anh ấy quyết định làm việc tạm thời vài tháng sau khi tốt nghiệp để tích lũy kinh nghiệm.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
An agency that provides temporary staff to businesses.