terrorizing Meaning in Vietnamese (terrorizing nghĩa là gì)
Nghĩa của terrorizing trong tiếng Việt là khủng bố, gây kinh hoàng. (Hành động gây ra sự sợ hãi hoặc kinh hoàng tột độ cho ai đó hoặc cái gì đó, thường là lặp đi lặp lại hoặc có hệ thống.)
Definitions of Terrorizing
- 1verbkhủng bố
The act of causing extreme fear or terror in someone or something, often repeatedly or systematically.
Hành động gây ra sự sợ hãi hoặc kinh hoàng tột độ cho ai đó hoặc cái gì đó, thường là lặp đi lặp lại hoặc có hệ thống.
- 2adjectivegây kinh hoàng
Describing something or someone that causes intense fear and dread.
Mô tả một cái gì đó hoặc ai đó gây ra sự sợ hãi và kinh hoàng mãnh liệt.
Example Sentences
“The gang was terrorizing the neighborhood with their violent acts.”
Băng đảng đó đã khủng bố khu phố bằng các hành vi bạo lực của chúng.
“He was accused of terrorizing his ex-partner.”
Anh ta bị buộc tội khủng bố bạn gái cũ của mình.
“The constant threats were terrorizing the small community.”
Những lời đe dọa liên tục đã làm cho cộng đồng nhỏ bé kinh hoàng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Methods or strategies used to instill fear and control.