adjective
English to Vietnamese Dictionary

testy Meaning in Vietnamese (testy nghĩa là gì)

cáu kỉnh, dễ cáu kỉnh
cáu kỉnh in English:testy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của testy trong tiếng Việt là cáu kỉnh, dễ cáu kỉnh. (Dễ bị kích động hoặc khó chịu; đặc trưng bởi sự thiếu kiên nhẫn hoặc tính khí xấu.)

Definitions of Testy

  1. 1
    adjective
    dễ cáu kỉnh

    Easily irritated or annoyed; characterized by impatience or a bad temper.

    Dễ bị kích động hoặc khó chịu; đặc trưng bởi sự thiếu kiên nhẫn hoặc tính khí xấu.

Example Sentences

casual

“He became testy after waiting for an hour in the long queue.”

Anh ấy trở nên cáu kỉnh sau khi chờ đợi một giờ trong hàng dài.

casual

“Her testy reply indicated she was not in a good mood.”

Câu trả lời cáu kỉnh của cô ấy cho thấy cô ấy không có tâm trạng tốt.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

good-temperedamiablepleasant

Inflected Word Forms

nountestiness
adverbtestily

Phrases & Idiomatic Expressions

testy exchangecollocation

A brief, irritable, or bad-tempered conversation or argument.