noun
English to Vietnamese Dictionary

impatience Meaning in Vietnamese (impatience nghĩa là gì)

sự thiếu kiên nhẫn
sự thiếu kiên nhẫn in English:impatience
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của impatience trong tiếng Việt là sự thiếu kiên nhẫn. (Sự thiếu kiên nhẫn là trạng thái không kiên nhẫn; thiếu sự kiên nhẫn hoặc khoan dung khi đối mặt với sự chậm trễ, phản đối hoặc sự nhàm chán.)

Definitions of Impatience

  1. 1
    noun
    sự thiếu kiên nhẫn

    Impatience is the state of being impatient; a lack of patience or tolerance when faced with delay, opposition, or tediousness.

    Sự thiếu kiên nhẫn là trạng thái không kiên nhẫn; thiếu sự kiên nhẫn hoặc khoan dung khi đối mặt với sự chậm trễ, phản đối hoặc sự nhàm chán.

Example Sentences

casual

“Her impatience grew as the train was delayed for hours.”

Sự thiếu kiên nhẫn của cô ấy tăng lên khi chuyến tàu bị trễ hàng giờ.

casual

“He showed impatience with the slow service at the restaurant.”

Anh ấy tỏ ra thiếu kiên nhẫn với dịch vụ chậm chạp tại nhà hàng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

restlessnesseagernessanxiety

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectiveimpatient
adverbimpatiently