noun
English to Vietnamese Dictionary
texas Meaning in Vietnamese (texas nghĩa là gì)
Texas
Texas in English:texas
Phonetic:Tây-sát
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của texas trong tiếng Việt là Texas. (Texas là một tiểu bang lớn nằm ở vùng trung nam của Hoa Kỳ, nổi tiếng với cảnh quan đa dạng và lịch sử phong phú.)
Definitions of Texas
- 1