noun
English to Vietnamese Dictionary
tex Meaning in Vietnamese (tex nghĩa là gì)
tex
tex in English:tex
Phonetic:tɛks
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tex trong tiếng Việt là tex. (Tex là một đơn vị đo mật độ khối lượng tuyến tính của sợi, được định nghĩa là khối lượng (tính bằng gam) trên 1.000 mét sợi.)
Definitions of Tex
- 1