noun
English to Vietnamese Dictionary

thermos Meaning in Vietnamese (thermos nghĩa là gì)

bình giữ nhiệt
bình giữ nhiệt in English:thermos
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của thermos trong tiếng Việt là bình giữ nhiệt. (Một loại bình chân không hoặc vật chứa cách nhiệt khác được thiết kế để giữ chất lỏng nóng hoặc lạnh trong thời gian dài.)

Definitions of Thermos

  1. 1
    noun
    bình giữ nhiệt

    A vacuum flask or other insulated container designed to keep liquids hot or cold for extended periods.

    Một loại bình chân không hoặc vật chứa cách nhiệt khác được thiết kế để giữ chất lỏng nóng hoặc lạnh trong thời gian dài.

Example Sentences

casual

“She poured hot tea into her thermos before leaving for work.”

casual

“The thermos kept the water cold for hours during the hike.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

vacuum flaskinsulated bottle

Inflected Word Forms

nounthermos flask