determiner · pronoun
English to Vietnamese Dictionary

these Meaning in Vietnamese (these nghĩa là gì)

determinernhững cái này
pronounnhững cái này
những cái này in English:these
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của these trong tiếng Việt là những cái này. (Dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật cụ thể ở gần người nói hoặc đã được đề cập gần đây.)

Definitions of These

  1. 1
    determiner
    những cái này

    Used to identify a specific group of people or things that are near the speaker or have been recently mentioned.

    Dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật cụ thể ở gần người nói hoặc đã được đề cập gần đây.

  2. 2
    pronoun
    những cái này

    Referring to a group of people or things previously mentioned or easily identified.

    Đề cập đến một nhóm người hoặc vật đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng nhận biết.

Example Sentences

“These books are mine.”

Những cuốn sách này là của tôi.

“I like these shoes.”

Tôi thích những đôi giày này.

“Look at these beautiful flowers.”

Nhìn những bông hoa đẹp này kìa.

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Phrases & Idiomatic Expressions

these daysidiom

In the current period or era.

these onesexpression

Referring to specific items from a group.