pronoun
English to Vietnamese Dictionary

they Meaning in Vietnamese (they nghĩa là gì)

họ
họ in English:they
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của they trong tiếng Việt là họ. (Đại từ dùng để chỉ hai người trở lên hoặc nhiều vật đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng nhận biết.)

Definitions of They

  1. 1
    pronoun
    họ

    Used to refer to two or more people or things previously mentioned or easily identified.

    Đại từ dùng để chỉ hai người trở lên hoặc nhiều vật đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng nhận biết.

Example Sentences

casual

“They are coming home soon.”

Họ sắp về nhà rồi.

casual

“The children played in the park until they were tired.”

casual

“They have finished their work.”

Họ đã hoàn thành công việc của mình.

Inflected Word Forms

possessivetheir
possessivetheirs