noun
English to Vietnamese Dictionary
thigh Meaning in Vietnamese (thigh nghĩa là gì)
đùi
đùi in English:thigh
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của thigh trong tiếng Việt là đùi. (Phần chân của con người giữa hông và đầu gối.)
Definitions of Thigh
- 1
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
upper leg
Inflected Word Forms
nounthighbone
adjectivethigh-high