noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

thieving Meaning in Vietnamese (thieving nghĩa là gì)

nountrộm cắp, hành vi trộm cắp
adjectivetrộm cắp
trộm cắp in English:thieving
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của thieving trong tiếng Việt là trộm cắp, hành vi trộm cắp. (Hành vi hoặc tập tục lấy cắp đồ vật, thường là một cách thường xuyên.)

Definitions of Thieving

  1. 1
    noun
    hành vi trộm cắp

    Thieving refers to the act or practice of stealing things, often habitually.

    Hành vi hoặc tập tục lấy cắp đồ vật, thường là một cách thường xuyên.

  2. 2
    adjective
    trộm cắp

    Describing someone or something that habitually steals or is associated with the act of stealing.

    Mô tả một người hoặc một thứ gì đó thường xuyên ăn cắp hoặc liên quan đến hành vi trộm cắp.

Example Sentences

business

“The constant thieving from the store led to its closure.”

Việc liên tục trộm cắp từ cửa hàng đã dẫn đến việc đóng cửa nó.

casual

“He was known for his thieving ways, always taking small items.”

Anh ta nổi tiếng với những thói quen trộm cắp của mình, luôn lấy những món đồ nhỏ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivesteal
past participlestolen
nounthief
nountheft