noun
English to Vietnamese Dictionary

thor Meaning in Vietnamese (thor nghĩa là gì)

Thor, Thần Sấm
Thor in English:thor
Phonetic:Tho
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của thor trong tiếng Việt là Thor, Thần Sấm. (Thor là một vị thần nổi bật trong thần thoại Bắc Âu, gắn liền với sấm sét, bão tố, cây sồi, sức mạnh, sự bảo vệ loài người và thánh hóa.)

Definitions of Thor

  1. 1
    noun
    Thần Sấm

    Thor is a prominent god in Norse mythology associated with thunder, lightning, storms, oak trees, strength, the protection of mankind, and hallowing.

    Thor là một vị thần nổi bật trong thần thoại Bắc Âu, gắn liền với sấm sét, bão tố, cây sồi, sức mạnh, sự bảo vệ loài người và thánh hóa.

Example Sentences

casual

“Thor wields a mighty hammer called Mjolnir.”

Thor sử dụng một chiếc búa hùng mạnh tên là Mjolnir.

formal

“In Norse mythology, Thor is the son of Odin.”

Trong thần thoại Bắc Âu, Thor là con trai của Odin.