noun
English to Vietnamese Dictionary
thong Meaning in Vietnamese (thong nghĩa là gì)
quần lọt khe, dây buộc, dép tông
quần lọt khe in English:thong
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của thong trong tiếng Việt là quần lọt khe, dây buộc, dép tông. (Một loại đồ lót hoặc đồ bơi tối thiểu có một dải vải hẹp đi qua giữa hai mông.)
Definitions of Thong
- 1
- 2
- 3
Example Sentences
casual
“She bought a new thong for her beach vacation.”
Cô ấy đã mua một chiếc quần lọt khe mới cho kỳ nghỉ biển của mình.
general
“The cowboy used a leather thong to secure the saddle.”
Anh chàng cao bồi đã dùng một sợi dây da để buộc chặt yên ngựa.
casual
“In Australia, people often wear thongs to the beach.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
G-stringbikini bottom
Inflected Word Forms
adjectivethonged