noun
English to Vietnamese Dictionary

thong Meaning in Vietnamese (thong nghĩa là gì)

quần lọt khe, dây buộc, dép tông
quần lọt khe in English:thong
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của thong trong tiếng Việt là quần lọt khe, dây buộc, dép tông. (Một loại đồ lót hoặc đồ bơi tối thiểu có một dải vải hẹp đi qua giữa hai mông.)

Definitions of Thong

  1. 1
    noun
    quần lọt khe

    A type of minimal underwear or swimwear that has a narrow strip of fabric passing between the buttocks.

    Một loại đồ lót hoặc đồ bơi tối thiểu có một dải vải hẹp đi qua giữa hai mông.

  2. 2
    noun
    dây buộc

    A narrow strip of material, typically leather, used for fastening, lashing, or as part of a whip.

    Một dải vật liệu hẹp, thường là da, dùng để buộc, chằng hoặc như một phần của roi.

  3. 3
    noun(colloquial)
    dép tông

    A type of sandal, often called a flip-flop, characterized by a strap that passes between the first and second toes.

    Một loại dép, thường gọi là dép xỏ ngón, đặc trưng bởi một quai dép đi qua giữa ngón chân cái và ngón chân thứ hai.

Example Sentences

casual

“She bought a new thong for her beach vacation.”

Cô ấy đã mua một chiếc quần lọt khe mới cho kỳ nghỉ biển của mình.

general

“The cowboy used a leather thong to secure the saddle.”

Anh chàng cao bồi đã dùng một sợi dây da để buộc chặt yên ngựa.

casual

“In Australia, people often wear thongs to the beach.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

G-stringbikini bottom

Inflected Word Forms

adjectivethonged