other
English to Vietnamese Dictionary
thomson Meaning in Vietnamese (thomson nghĩa là gì)
Thomson
Thomson in English:thomson
Phonetic:Tôm-sơn
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của thomson trong tiếng Việt là Thomson. (Thomson là một họ của người Scotland được công nhận rộng rãi, cũng được sử dụng làm tên thương hiệu cho các công ty trong lĩnh vực điện tử, truyền thông và các ngành công nghiệp khác.)
Definitions of Thomson
- 1otherThomson
Thomson is a widely recognized Scottish surname, also used as a brand name for companies in electronics, media, and other industries.
Thomson là một họ của người Scotland được công nhận rộng rãi, cũng được sử dụng làm tên thương hiệu cho các công ty trong lĩnh vực điện tử, truyền thông và các ngành công nghiệp khác.
Example Sentences
business
“The Thomson Reuters company provides financial data.”
Công ty Thomson Reuters cung cấp dữ liệu tài chính.